prince klemens wenzel nepomuk lothar von metternich

prince klemens wenzel nepomuk lothar von metternich

A portrait of Prince Klemens Wenzel Nepomuk Lothar von Metternich hangs in the gallery.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Hoàng thân Klemens Wenzel Nepomuk Lothar von Metternich: Một chính khách người Áo (1773-1859), người đóng vai trò quan trọng trong chính trị châu Âu thế kỷ 19, đặc biệt trong việc tổ chức lại trật tự châu Âu sau các cuộc chiến tranh Napoleon.

dụ sử dụng
  • (Hoàng thân Klemens Wenzel Nepomuk Lothar von Metternich một nhân vật chủ chốt tại Đại hội Vienna năm 1815.)
  • (Các tư tưởng chính trị của Hoàng thân Klemens Wenzel Nepomuk Lothar von Metternich đã ảnh hưởng đến ngoại giao châu Âu trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metternich system": Hệ thống Metternich, một hệ thống chính trị dựa trên các nguyên tắc bảo thủ, phản cách mạng, duy trì trật tự quân chủ châu Âu do Metternich chủ trương.
    • The Metternich system aimed to suppress nationalist and liberal movements across Europe. (Hệ thống Metternich nhằm đàn áp các phong trào dân tộc chủ nghĩa tự do trên khắp châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Metternich (Danh từ riêng): Cách gọi tắt thông dụng của tên đầy đủ, dùng để chỉ nhân vật lịch sử này.
    • Metternich was known for his conservative policies. (Metternich nổi tiếng với các chính sách bảo thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính khách bảo thủ: Một chính trị gia ủng hộ các giá trị truyền thống chống lại thay đổi cách mạng.
  • Nhà ngoại giao: Một người chuyên về quan hệ quốc tế, thường đại diện của một quốc gia.
Các cụm từ liên quan
  • "Congress of Vienna": Đại hội Vienna, một hội nghị quốc tế diễn ra từ năm 1814 đến 1815, nơi Metternich đóng vai trò chủ chốt trong việc tái lập bản đồ châu Âu.
    • The Congress of Vienna was largely orchestrated by Prince Metternich. (Đại hội Vienna phần lớn được sắp xếp bởi Hoàng thân Metternich.)
Thành ngữ liên quan
  • "Metternich's Europe": Châu Âu của Metternich, ám chỉ thời kỳ hậu Napoleon khi các cường quốc châu Âu duy trì sự cân bằng quyền lực dưới ảnh hưởng của các chính sách bảo thủ.
    • Historians often refer to the period from 1815 to 1848 as Metternich's Europe. (Các nhà sử học thường gọi giai đoạn từ 1815 đến 1848 Châu Âu của Metternich.)